bánh tây

bánh tây

Sáng nay tôi mua bánh tây để ăn sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ , ít dùng, chỉ bánh mì: "bánh tây" cách gọi trong lịch sử để chỉ loại bánh làm từ bột , nguồn gốc hoặc theo phương thức chế biến từ phương Tây, chủ yếu bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ tôi ngày xưa vẫn gọibánh mì ổ bánh tây. (Thế hệ trước thường dùng từ "bánh tây" để chỉ bánh mì.)
    • Trong các văn bản , "bánh tây" được nhắc đến như một món ăn mới lạ. (Tài liệu xưa ghi chép về bánh mì với tên gọi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ vựng lịch sử: Từ "bánh tây" phản ánh giai đoạn tiếp xúc văn hóa, khi các sản vật phương Tây du nhập vào Việt Nam được gọi tên theo xuất xứ.
    • Việc sử dụng từ "bánh tây" trong tiếng Việt cho thấy dấu ấn của thời kỳ Pháp thuộc. (Cách gọi này một bằng chứng ngôn ngữ về lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh mì (danh từ): từ phổ biến hiện nay để chỉ loại bánh làm từ bột , thường vỏ giòn, ruột xốp.
  • Bánh Âu (danh từ): cách gọi chung cho các loại bánh ngọt hoặc mặn nguồn gốc châu Âu, phạm trù rộng hơn "bánh tây".
Từ đồng nghĩa
  • Bánh mì: từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến đã thay thế hoàn toàn "bánh tây" trong ngôn ngữ hiện đại.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, không dùng trong giao tiếp hiện đại: "Bánh tây" từ tính lịch sử, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày hay văn bản thông thường. Người học nên sử dụng từ "bánh mì".

Từ chứa "bánh tây"